menu_book
見出し語検索結果 "ấm áp" (1件)
日本語
形温暖な
Mùa xuân ở đây rất ấm áp.
ここの春はとても暖かい。
swap_horiz
類語検索結果 "ấm áp" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ấm áp" (4件)
Khí hậu ở miền Nam quanh năm ấm áp
南部の気温は年中暖かいです
Mùa xuân ở đây rất ấm áp.
ここの春はとても暖かい。
Cái chết của trùm ma túy El Mencho được kỳ vọng sẽ làm giảm áp lực.
麻薬王エル・メンチョの死は、圧力を軽減すると期待されている。
Chính sách giãn dân giúp giảm áp lực cho thành phố.
人口分散政策は都市への圧力を軽減します。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)