menu_book
見出し語検索結果 "ấm áp" (1件)
日本語
形温暖な
Mùa xuân ở đây rất ấm áp.
ここの春はとても暖かい。
swap_horiz
類語検索結果 "ấm áp" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ấm áp" (3件)
Khí hậu ở miền Nam quanh năm ấm áp
南部の気温は年中暖かいです
Mùa xuân ở đây rất ấm áp.
ここの春はとても暖かい。
Cái chết của trùm ma túy El Mencho được kỳ vọng sẽ làm giảm áp lực.
麻薬王エル・メンチョの死は、圧力を軽減すると期待されている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)